khỏe mạnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có sức khỏe tốt, không ốm yếu, không bệnh tật: Trạng thái cơ thể hoạt động bình thường, đầy đủ chức năng, không mắc bệnh và có sức lực dồi dào.
- Có sức sống, phát triển tốt: Dùng để chỉ sự phát triển tốt, đầy sức sống của cây cối, động vật hoặc một tổ chức, hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ con người:
- Ông cụ tuy đã già nhưng vẫn rất khỏe mạnh.
- Chúng ta cần ăn uống điều độ và tập thể dục để giữ cho cơ thể khỏe mạnh.
- Chỉ động vật, thực vật:
- Cây cam này sinh trưởng khỏe mạnh, cho quả rất sai.
- Đàn gia súc được chăm sóc cẩn thận nên con nào cũng khỏe mạnh.
- Chỉ tình trạng, trạng thái:
- Nền kinh tế của đất nước đang phát triển một cách khỏe mạnh.
- Một tinh thần khỏe mạnh trong một cơ thể khỏe mạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sống khỏe mạnh": Chỉ lối sống lành mạnh, tích cực nhằm duy trì và nâng cao sức khỏe.
- Phong trào sống khỏe mạnh đang được nhiều người hưởng ứng.
- "Khỏe mạnh về thể chất và tinh thần": Nhấn mạnh sự toàn diện, không chỉ có sức khỏe thân thể mà còn có đời sống tinh thần lành mạnh, vui vẻ.
- Mục tiêu của giáo dục là đào tạo những con người phát triển toàn diện, khỏe mạnh về thể chất và tinh thần.
Biến thể và từ gần giống
- Khỏe khoắn (tính từ): Có cảm giác dễ chịu, thoải mái, tràn đầy sinh lực sau khi nghỉ ngơi hoặc tập luyện. Thường nhấn mạnh cảm giác chủ quan.
- Sau giấc ngủ sâu, tôi cảm thấy vô cùng khỏe khoắn.
- Cường tráng (tính từ): (Văn chương, ít dùng trong đời sống hàng ngày) Khỏe mạnh một cách mạnh mẽ, vạm vỡ, thường dùng cho nam giới.
- Chàng trai có thân hình cường tráng.
- Lành mạnh (tính từ): Tốt cho sức khỏe, không có hại; hoặc có tính chất đạo đức tốt, trong sáng. Phạm vi nghĩa rộng hơn "khỏe mạnh".
- Thực phẩm lành mạnh.
- Một môi trường văn hóa lành mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Mạnh khỏe: (Cách nói khác, nghĩa tương tự) Có sức khỏe tốt.
- Chúc ông bà luôn mạnh khỏe.
- Tráng kiện: (Từ Hán Việt, trang trọng) Khỏe mạnh, cứng cáp, thường dùng cho người cao tuổi.
- Cụ già đã ngoài tám mươi nhưng vẫn còn rất tráng kiện.
Từ trái nghĩa
- Ốm yếu: Có sức khỏe kém, hay đau ốm.
- Bệnh tật: Đang mắc bệnh.
- Yếu đuối: Thiếu sức lực, không khỏe mạnh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ăn được ngủ được là tiên": Nhấn mạnh việc ăn uống và giấc ngủ ngon là dấu hiệu quan trọng của một cơ thể khỏe mạnh, hạnh phúc.
- "Sức khỏe là vàng": Khẳng định giá trị vô cùng quý báu của sức khỏe đối với con người. Có sức khỏe là có tất cả.
- khoẻ mạnh t. Có sức khoẻ tốt, không ốm yếu, không bệnh tật. Rèn luyện thân thể cho khoẻ mạnh. Em bé khoẻ mạnh.